TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泄底

xièdǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洩底

Âm Hán Việt TIẾT ĐỂ

泄底 nghĩa là tiết lộ nội tình.

Nghĩa của 泄底

xièdǐ

TIẾT ĐỂĐộng từphồn thể 洩底
  1. Tiết lộ nội tình

Câu hỏi thường gặp

泄底 nghĩa là gì?

泄底 (xièdǐ) nghĩa là tiết lộ nội tình.

泄底 đọc thế nào?

泄底 đọc là xièdǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泄底 là gì?

Âm Hán Việt của 泄底 là "tiết để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.