TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泌乳

mìrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾT NHŨ

泌乳 nghĩa là sự tiết sữa.

Nghĩa của 泌乳

mìrǔ

TIẾT NHŨĐộng từ
  1. Sự tiết sữa

Câu hỏi thường gặp

泌乳 nghĩa là gì?

泌乳 (mìrǔ) nghĩa là sự tiết sữa.

泌乳 đọc thế nào?

泌乳 đọc là mìrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 泌乳 là gì?

Âm Hán Việt của 泌乳 là "tiết nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.