TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泌尿器

mìniàoqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾT NIỆU KHÍ

泌尿器 nghĩa là đường tiết niệu, cơ quan tiết niệu.

Nghĩa của 泌尿器

mìniàoqì

TIẾT NIỆU KHÍDanh từ
  1. Đường tiết niệu
  2. Cơ quan tiết niệu

Câu hỏi thường gặp

泌尿器 nghĩa là gì?

泌尿器 (mìniàoqì) nghĩa là đường tiết niệu, cơ quan tiết niệu.

泌尿器 đọc thế nào?

泌尿器 đọc là mìniàoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 泌尿器 là gì?

Âm Hán Việt của 泌尿器 là "tiết niệu khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.