泡泡口香糖 (pàopàokǒuxiāngtáng) nghĩa là kẹo cao su thổi.
泡泡口香糖 đọc thế nào?
泡泡口香糖 đọc là pàopàokǒuxiāngtáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 泡泡口香糖 là gì?
Âm Hán Việt của 泡泡口香糖 là "bào bào khẩu hương đường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.