TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡泡纱

pàopàoshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泡泡紗

Âm Hán Việt BÀO BÀO SA

泡泡纱 nghĩa là vải seersucker.

Nghĩa của 泡泡纱

pàopàoshā

BÀO BÀO SADanh từphồn thể 泡泡紗
  1. Vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Câu hỏi thường gặp

泡泡纱 nghĩa là gì?

泡泡纱 (pàopàoshā) nghĩa là vải seersucker.

泡泡纱 đọc thế nào?

泡泡纱 đọc là pàopàoshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 泡泡纱 là gì?

Âm Hán Việt của 泡泡纱 là "bào bào sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.