TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泡泡袜

pàopaowà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泡泡襪

泡泡袜 nghĩa là tất lỏng, tất rộng.

Nghĩa của 泡泡袜

pàopaowà

phồn thể 泡泡襪
  1. Tất lỏng
  2. Tất rộng

Câu hỏi thường gặp

泡泡袜 nghĩa là gì?

泡泡袜 (pàopaowà) nghĩa là tất lỏng, tất rộng.

泡泡袜 đọc thế nào?

泡泡袜 đọc là pàopaowà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.