TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波尔多

Bō'ěrduō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波爾多

Âm Hán Việt BA NHĨ ĐA

波尔多 nghĩa là Bordeaux.

Nghĩa của 波尔多

Bō'ěrduō

BA NHĨ ĐATên riêngphồn thể 波爾多tên riêng
  1. Bordeaux

Câu hỏi thường gặp

波尔多 nghĩa là gì?

波尔多 (bō'ěrduō) nghĩa là Bordeaux.

波尔多 đọc thế nào?

波尔多 đọc là Bō'ěrduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 波尔多 là gì?

Âm Hán Việt của 波尔多 là "ba nhĩ đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.