TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波尔布特

Bō'ěr Bùtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波爾布特

Âm Hán Việt BA NHĨ BỐ ĐẶC

波尔布特 nghĩa là Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia.

Nghĩa của 波尔布特

Bō'ěr Bùtè

BA NHĨ BỐ ĐẶCphồn thể 波爾布特tên riêng
  1. Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia

Câu hỏi thường gặp

波尔布特 nghĩa là gì?

波尔布特 (bō'ěr bùtè) nghĩa là Pol Pot (1925-1998), lãnh đạo cộng sản Campuchia.

波尔布特 đọc thế nào?

波尔布特 đọc là Bō'ěr Bùtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 波尔布特 là gì?

Âm Hán Việt của 波尔布特 là "ba nhĩ bố đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.