TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波比运动

bōbǐyùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波比運動

Âm Hán Việt BA TỶ VẬN ĐỘNG

波比运动 nghĩa là bài tập burpee.

Nghĩa của 波比运动

bōbǐyùndòng

BA TỶ VẬN ĐỘNGphồn thể 波比運動
  1. từ mượn Bài tập burpee

Câu hỏi thường gặp

波比运动 nghĩa là gì?

波比运动 (bōbǐyùndòng) nghĩa là bài tập burpee.

波比运动 đọc thế nào?

波比运动 đọc là bōbǐyùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 波比运动 là gì?

Âm Hán Việt của 波比运动 là "ba tỷ vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.