波浪鼓 (bōlanggǔ) nghĩa là Biến thể của 拨浪鼓 (bōlanggǔ).
波浪鼓 đọc thế nào?
波浪鼓 đọc là bōlanggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 波浪鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 波浪鼓 là "ba lãng cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.