波澜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 波瀾
波澜 nghĩa là sóng lớn, sóng mạnh mẽ.
Nghĩa của 波澜
bōlán
BA LANDanh từphồn thể 波瀾- Sóng lớn
- Sóng mạnh mẽ (ví dụ: câu chuyện có sức mạnh lớn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 波澜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 波澜
Thành ngữ có 波澜
- 波澜壮阔 — Dâng trào mạnh mẽ
Câu hỏi thường gặp
波澜 nghĩa là gì?
波澜 (bōlán) nghĩa là sóng lớn, sóng mạnh mẽ.
波澜 đọc thế nào?
波澜 đọc là bōlán (pinyin).
Âm Hán Việt của 波澜 là gì?
Âm Hán Việt của 波澜 là "ba lan".