TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波特

bōtè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA ĐẶC

波特 nghĩa là Baud (tin học).

Nghĩa của 波特

bōtè

BA ĐẶCTên riêng
  1. từ mượn Baud (tin học)
  2. Porter (bia)

Bōtè

BA ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Potter hoặc Porter (họ)

Câu hỏi thường gặp

波特 nghĩa là gì?

波特 (bōtè, bōtè) nghĩa là Baud (tin học).

波特 đọc thế nào?

波特 đọc là bōtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 波特 là gì?

Âm Hán Việt của 波特 là "ba đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.