TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波状热

bōzhuàngrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波狀熱

Âm Hán Việt BA TRẠNG NHIỆT

波状热 nghĩa là sốt làn sóng, sốt brucella.

Nghĩa của 波状热

bōzhuàngrè

BA TRẠNG NHIỆTDanh từphồn thể 波狀熱
  1. Sốt làn sóng
  2. Sốt brucella

Câu hỏi thường gặp

波状热 nghĩa là gì?

波状热 (bōzhuàngrè) nghĩa là sốt làn sóng, sốt brucella.

波状热 đọc thế nào?

波状热 đọc là bōzhuàngrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 波状热 là gì?

Âm Hán Việt của 波状热 là "ba trạng nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.