TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波罗的海

Bōluódì Hǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 波羅的海

Âm Hán Việt BA LA ĐÍCH HẢI

波罗的海 nghĩa là biển Baltic.

Nghĩa của 波罗的海

Bōluódì Hǎi

BA LA ĐÍCH HẢITên riêngphồn thể 波羅的海tên riêng
  1. Biển Baltic

Câu hỏi thường gặp

波罗的海 nghĩa là gì?

波罗的海 (bōluódì hǎi) nghĩa là biển Baltic.

波罗的海 đọc thế nào?

波罗的海 đọc là Bōluódì Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 波罗的海 là gì?

Âm Hán Việt của 波罗的海 là "ba la đích hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.