TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波美度

Bōměidù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA MỸ ĐỘ

波美度 nghĩa là Độ Baume.

Nghĩa của 波美度

Bōměidù

BA MỸ ĐỘDanh từtên riêng
  1. Độ Baume

Câu hỏi thường gặp

波美度 nghĩa là gì?

波美度 (bōměidù) nghĩa là Độ Baume.

波美度 đọc thế nào?

波美度 đọc là Bōměidù (pinyin).

Âm Hán Việt của 波美度 là gì?

Âm Hán Việt của 波美度 là "ba mỹ độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.