TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波茨坦

Bōcítǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TỲ THẢN

波茨坦 nghĩa là gần Berlin, Đức.

Nghĩa của 波茨坦

Bōcítǎn

BA TỲ THẢNTên riêngtên riêng
  1. Potsdam, gần Berlin, Đức

Câu hỏi thường gặp

波茨坦 nghĩa là gì?

波茨坦 (bōcítǎn) nghĩa là gần Berlin, Đức.

波茨坦 đọc thế nào?

波茨坦 đọc là Bōcítǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 波茨坦 là gì?

Âm Hán Việt của 波茨坦 là "ba tỳ thản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.