TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波阿次

Bō'ācì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA A THỨ

波阿次 nghĩa là Boaz (tên).

Nghĩa của 波阿次

Bō'ācì

BA A THỨTên riêngtên riêng
  1. Boaz (tên)

Câu hỏi thường gặp

波阿次 nghĩa là gì?

波阿次 (bō'ācì) nghĩa là Boaz (tên).

波阿次 đọc thế nào?

波阿次 đọc là Bō'ācì (pinyin).

Âm Hán Việt của 波阿次 là gì?

Âm Hán Việt của 波阿次 là "ba a thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.