TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

波霸奶茶

bōbànǎichá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA BÁ NÃI TRÀ

波霸奶茶 nghĩa là trà sữa trân châu, trà sữa boba.

Nghĩa của 波霸奶茶

bōbànǎichá

BA BÁ NÃI TRÀDanh từ
  1. Đài Loan Trà sữa trân châu
  2. Trà sữa Boba
  3. Trà sữa tapioca
  4. Xem thêm 珍珠奶茶 (zhēnzhūnǎichá)

Câu hỏi thường gặp

波霸奶茶 nghĩa là gì?

波霸奶茶 (bōbànǎichá) nghĩa là trà sữa trân châu, trà sữa boba.

波霸奶茶 đọc thế nào?

波霸奶茶 đọc là bōbànǎichá (pinyin).

Âm Hán Việt của 波霸奶茶 là gì?

Âm Hán Việt của 波霸奶茶 là "ba bá nãi trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.