泥铲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 泥鏟
泥铲 nghĩa là bay.
Nghĩa của 泥铲
níchǎn
NÊ SẠNphồn thể 泥鏟- Bay
Câu hỏi thường gặp
泥铲 nghĩa là gì?
泥铲 (níchǎn) nghĩa là bay.
泥铲 đọc thế nào?
泥铲 đọc là níchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 泥铲 là gì?
Âm Hán Việt của 泥铲 là "nê sạn".