泪眼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 淚眼
泪眼 nghĩa là mắt đẫm lệ.
Nghĩa của 泪眼
lèiyǎn
LỆ NHÃNDanh từphồn thể 淚眼- Mắt đẫm lệ
Thành ngữ có 泪眼
- 泪眼婆娑 — Đầy nước mắt
Câu hỏi thường gặp
泪眼 nghĩa là gì?
泪眼 (lèiyǎn) nghĩa là mắt đẫm lệ.
泪眼 đọc thế nào?
泪眼 đọc là lèiyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 泪眼 là gì?
Âm Hán Việt của 泪眼 là "lệ nhãn".