TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泰北

Tàiběi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI BẮC

泰北 nghĩa là miền bắc thái lan.

Nghĩa của 泰北

Tàiběi

THÁI BẮCTên riêngtên riêng
  1. Miền bắc Thái Lan

Câu hỏi thường gặp

泰北 nghĩa là gì?

泰北 (tàiběi) nghĩa là miền bắc thái lan.

泰北 đọc thế nào?

泰北 đọc là Tàiběi (pinyin).

Âm Hán Việt của 泰北 là gì?

Âm Hán Việt của 泰北 là "thái bắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.