TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泳镜

yǒngjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 泳鏡

Âm Hán Việt VỊNH KÍNH

泳镜 nghĩa là kính bơi.

Nghĩa của 泳镜

yǒngjìng

VỊNH KÍNHDanh từphồn thể 泳鏡
  1. Kính bơi

Câu hỏi thường gặp

泳镜 nghĩa là gì?

泳镜 (yǒngjìng) nghĩa là kính bơi.

泳镜 đọc thế nào?

泳镜 đọc là yǒngjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 泳镜 là gì?

Âm Hán Việt của 泳镜 là "vịnh kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.