泵柄
giọng máy của trình duyệt
泵柄 nghĩa là tay cầm bơm.
Nghĩa của 泵柄
bèngbǐng
- Tay cầm bơm
Câu hỏi thường gặp
泵柄 nghĩa là gì?
泵柄 (bèngbǐng) nghĩa là tay cầm bơm.
泵柄 đọc thế nào?
泵柄 đọc là bèngbǐng (pinyin).
泵柄 nghĩa là tay cầm bơm.
泵柄 (bèngbǐng) nghĩa là tay cầm bơm.
泵柄 đọc là bèngbǐng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.