泵浦
giọng máy của trình duyệt
泵浦 nghĩa là bơm.
Nghĩa của 泵浦
bèngpǔ
Danh từ- từ mượn Bơm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泵浦
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
泵浦 nghĩa là gì?
泵浦 (bèngpǔ) nghĩa là bơm.
泵浦 đọc thế nào?
泵浦 đọc là bèngpǔ (pinyin).