TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泵浦

bèngpǔ giọng máy của trình duyệt

泵浦 nghĩa là bơm.

Nghĩa của 泵浦

bèngpǔ

Danh từ
  1. từ mượn Bơm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泵浦

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

泵浦 nghĩa là gì?

泵浦 (bèngpǔ) nghĩa là bơm.

泵浦 đọc thế nào?

泵浦 đọc là bèngpǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.