TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泵站

bèngzhàn giọng máy của trình duyệt

泵站 nghĩa là trạm bơm.

Nghĩa của 泵站

bèngzhàn

  1. Trạm bơm

Câu hỏi thường gặp

泵站 nghĩa là gì?

泵站 (bèngzhàn) nghĩa là trạm bơm.

泵站 đọc thế nào?

泵站 đọc là bèngzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.