洋片 nghĩa là Trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa.
Nghĩa của 洋片
yángpiàn
DƯƠNG PHIẾN
Trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa
Pogs
Menko (Nhật Bản)
Câu hỏi thường gặp
洋片 nghĩa là gì?
洋片 (yángpiàn) nghĩa là Trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa.
洋片 đọc thế nào?
洋片 đọc là yángpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 洋片 là gì?
Âm Hán Việt của 洋片 là "dương phiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.