洗消
giọng máy của trình duyệt
洗消 nghĩa là khử nhiễm.
Nghĩa của 洗消
xǐxiāo
TẨY TIÊU- Khử nhiễm
Từ ghép có 洗消
Câu hỏi thường gặp
洗消 nghĩa là gì?
洗消 (xǐxiāo) nghĩa là khử nhiễm.
洗消 đọc thế nào?
洗消 đọc là xǐxiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗消 là gì?
Âm Hán Việt của 洗消 là "tẩy tiêu".