洗衣机
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 洗衣機
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)
洗衣机 nghĩa là máy giặt.
Nghĩa của 洗衣机
xǐyījī
TẨY Y CƠDanh từphồn thể 洗衣機- Máy giặt
Câu hỏi thường gặp
洗衣机 nghĩa là gì?
洗衣机 (xǐyījī) nghĩa là máy giặt.
洗衣机 đọc thế nào?
洗衣机 đọc là xǐyījī (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗衣机 là gì?
Âm Hán Việt của 洗衣机 là "tẩy y cơ".