TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洞开

dòngkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洞開

Âm Hán Việt ĐỘNG KHAI

洞开 nghĩa là mở toang.

Nghĩa của 洞开

dòngkāi

ĐỘNG KHAIĐộng từphồn thể 洞開
  1. Mở toang

Câu hỏi thường gặp

洞开 nghĩa là gì?

洞开 (dòngkāi) nghĩa là mở toang.

洞开 đọc thế nào?

洞开 đọc là dòngkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 洞开 là gì?

Âm Hán Việt của 洞开 là "động khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.