TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洞鉴

dòngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 洞鑒

Âm Hán Việt ĐỘNG GIÁM

洞鉴 nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng.

Nghĩa của 洞鉴

dòngjiàn

ĐỘNG GIÁMphồn thể 洞鑒
  1. Kiểm tra kỹ lưỡng
  2. Xem xét cẩn thận

Câu hỏi thường gặp

洞鉴 nghĩa là gì?

洞鉴 (dòngjiàn) nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng.

洞鉴 đọc thế nào?

洞鉴 đọc là dòngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 洞鉴 là gì?

Âm Hán Việt của 洞鉴 là "động giám".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.