洪水滔滔 (hóngshuǐtāotāo) nghĩa là Lũ lụt trên diện rộng.
洪水滔滔 đọc thế nào?
洪水滔滔 đọc là hóngshuǐtāotāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 洪水滔滔 là gì?
Âm Hán Việt của 洪水滔滔 là "hồng thủy thao thao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.