TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洪福

hóngfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG PHÚC

洪福 nghĩa là vận may tốt, phúc lành lớn.

Nghĩa của 洪福

hóngfú

HỒNG PHÚCDanh từ
  1. Vận may tốt
  2. Phúc lành lớn

Thành ngữ có 洪福

  • 洪福齐天 — Phúc lành ngập trời (thành ngữ); dấu hiệu may mắn

Câu hỏi thường gặp

洪福 nghĩa là gì?

洪福 (hóngfú) nghĩa là vận may tốt, phúc lành lớn.

洪福 đọc thế nào?

洪福 đọc là hóngfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 洪福 là gì?

Âm Hán Việt của 洪福 là "hồng phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.