Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng tú trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
洪秀柱 nghĩa là Hồng Tú Trụ (1948-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan.
Nghĩa của 洪秀柱
Hóng Xiùzhù
HỒNG TÚ TRỤtên riêng
Hồng Tú Trụ (1948-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
洪秀柱 nghĩa là gì?
洪秀柱 (hóng xiùzhù) nghĩa là Hồng Tú Trụ (1948-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan.
洪秀柱 đọc thế nào?
洪秀柱 đọc là Hóng Xiùzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 洪秀柱 là gì?
Âm Hán Việt của 洪秀柱 là "hồng tú trụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.