活塞
giọng máy của trình duyệt
活塞 nghĩa là van.
Nghĩa của 活塞
huósāi
HOẠT TẮCDanh từ- Piston
- Van
Câu hỏi thường gặp
活塞 nghĩa là gì?
活塞 (huósāi) nghĩa là van.
活塞 đọc thế nào?
活塞 đọc là huósāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 活塞 là gì?
Âm Hán Việt của 活塞 là "hoạt tắc".