活报剧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 活報劇
活报剧 nghĩa là Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920).
Nghĩa của 活报剧
huóbàojù
HOẠT BÁO KỊCHDanh từphồn thể 活報劇- Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920)
Câu hỏi thường gặp
活报剧 nghĩa là gì?
活报剧 (huóbàojù) nghĩa là Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920).
活报剧 đọc thế nào?
活报剧 đọc là huóbàojù (pinyin).
Âm Hán Việt của 活报剧 là gì?
Âm Hán Việt của 活报剧 là "hoạt báo kịch".