TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活报剧

huóbàojù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活報劇

Âm Hán Việt HOẠT BÁO KỊCH

活报剧 nghĩa là Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920).

Nghĩa của 活报剧

huóbàojù

HOẠT BÁO KỊCHDanh từphồn thể 活報劇
  1. Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920)

Câu hỏi thường gặp

活报剧 nghĩa là gì?

活报剧 (huóbàojù) nghĩa là Kịch đường phố chính trị (từ mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Báo Sống, hình thức kịch Nga những năm 1920).

活报剧 đọc thế nào?

活报剧 đọc là huóbàojù (pinyin).

Âm Hán Việt của 活报剧 là gì?

Âm Hán Việt của 活报剧 là "hoạt báo kịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.