活泼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 活潑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt bát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
活泼 nghĩa là sôi nổi, hoạt bát.
Nghĩa của 活泼
huópo
HOẠT BÁTTính từphồn thể 活潑- Sôi nổi
- Hoạt bát
- Nhanh nhẹn
- Năng động
- hoá học Phản ứng mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活泼
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
活泼 nghĩa là gì?
活泼 (huópo) nghĩa là sôi nổi, hoạt bát.
活泼 đọc thế nào?
活泼 đọc là huópo (pinyin).
Âm Hán Việt của 活泼 là gì?
Âm Hán Việt của 活泼 là "hoạt bát".