TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

活泼

huópo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 活潑

Âm Hán Việt HOẠT BÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt bát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

活泼 nghĩa là sôi nổi, hoạt bát.

Nghĩa của 活泼

huópo

HOẠT BÁTTính từphồn thể 活潑
  1. Sôi nổi
  2. Hoạt bát
  3. Nhanh nhẹn
  4. Năng động
  5. hoá học Phản ứng mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 活泼

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

活泼 nghĩa là gì?

活泼 (huópo) nghĩa là sôi nổi, hoạt bát.

活泼 đọc thế nào?

活泼 đọc là huópo (pinyin).

Âm Hán Việt của 活泼 là gì?

Âm Hán Việt của 活泼 là "hoạt bát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.