流水帐 (liúshuǐzhàng) nghĩa là Biến thể của 流水账 (liúshuǐzhàng).
流水帐 đọc thế nào?
流水帐 đọc là liúshuǐzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 流水帐 là gì?
Âm Hán Việt của 流水帐 là "lưu thủy trướng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.