TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流言

liúyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU NGÔN

流言 nghĩa là tin đồn, mách lẻo.

Nghĩa của 流言

liúyán

LƯU NGÔNDanh từ, Động từ
  1. Tin đồn
  2. Mách lẻo
  3. Lan truyền tin đồn

Thành ngữ có 流言

  • 流言蜚语 — Tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm

Câu hỏi thường gặp

流言 nghĩa là gì?

流言 (liúyán) nghĩa là tin đồn, mách lẻo.

流言 đọc thế nào?

流言 đọc là liúyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 流言 là gì?

Âm Hán Việt của 流言 là "lưu ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.