TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅析

qiǎnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺析

Âm Hán Việt THIỂN TÍCH

浅析 nghĩa là Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ.

Nghĩa của 浅析

qiǎnxī

THIỂN TÍCHĐộng từphồn thể 淺析
  1. Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Câu hỏi thường gặp

浅析 nghĩa là gì?

浅析 (qiǎnxī) nghĩa là Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ.

浅析 đọc thế nào?

浅析 đọc là qiǎnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 浅析 là gì?

Âm Hán Việt của 浅析 là "thiển tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.