浅析 nghĩa là Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ.
Nghĩa của 浅析
qiǎnxī
THIỂN TÍCHĐộng từphồn thể 淺析
Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ
Câu hỏi thường gặp
浅析 nghĩa là gì?
浅析 (qiǎnxī) nghĩa là Phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ.
浅析 đọc thế nào?
浅析 đọc là qiǎnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 浅析 là gì?
Âm Hán Việt của 浅析 là "thiển tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.