TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅礁

qiǎnjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺礁

Âm Hán Việt THIỂN TIÊU

浅礁 nghĩa là rạn san hô cạn, bãi cạn.

Nghĩa của 浅礁

qiǎnjiāo

THIỂN TIÊUphồn thể 淺礁
  1. Rạn san hô cạn
  2. Bãi cạn

Câu hỏi thường gặp

浅礁 nghĩa là gì?

浅礁 (qiǎnjiāo) nghĩa là rạn san hô cạn, bãi cạn.

浅礁 đọc thế nào?

浅礁 đọc là qiǎnjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 浅礁 là gì?

Âm Hán Việt của 浅礁 là "thiển tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.