TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

济公

Jìgōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 濟公

Âm Hán Việt TẾ CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

济公 nghĩa là Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống.

Nghĩa của 济公

Jìgōng

TẾ CÔNGphồn thể 濟公tên riêng
  1. Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống

Câu hỏi thường gặp

济公 nghĩa là gì?

济公 (jìgōng) nghĩa là Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống.

济公 đọc thế nào?

济公 đọc là Jìgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 济公 là gì?

Âm Hán Việt của 济公 là "tế công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.