TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浣纱记

Huànshājì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浣紗記

Âm Hán Việt HOÁN SA KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoán sa ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浣纱记 nghĩa là Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến.

Nghĩa của 浣纱记

Huànshājì

HOÁN SA KÝphồn thể 浣紗記tên riêng
  1. Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến

Câu hỏi thường gặp

浣纱记 nghĩa là gì?

浣纱记 (huànshājì) nghĩa là Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến.

浣纱记 đọc thế nào?

浣纱记 đọc là Huànshājì (pinyin).

Âm Hán Việt của 浣纱记 là gì?

Âm Hán Việt của 浣纱记 là "hoán sa ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.