浣纱记
Phồn thể: 浣紗記
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoán sa ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浣纱记 nghĩa là Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến.
Nghĩa của 浣纱记
Huànshājì
HOÁN SA KÝphồn thể 浣紗記tên riêng- Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến
Câu hỏi thường gặp
浣纱记 nghĩa là gì?
浣纱记 (huànshājì) nghĩa là Hoán Sa Ký, tác phẩm thời Nguyên và Minh được 梁辰鱼 cải biên từ Lịch sử các nước Ngô và Việt, 吴越春秋, một chủ đề kinh kịch phổ biến.
浣纱记 đọc thế nào?
浣纱记 đọc là Huànshājì (pinyin).
Âm Hán Việt của 浣纱记 là gì?
Âm Hán Việt của 浣纱记 là "hoán sa ký".