TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浪子回头

làngzǐhuítóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浪子回頭

Âm Hán Việt LÃNG TỬ HỒI ĐẦU

浪子回头 nghĩa là Đứa con hoang đàng quay đầu.

Nghĩa của 浪子回头

làngzǐhuítóu

LÃNG TỬ HỒI ĐẦUphồn thể 浪子回頭
  1. thành ngữ Đứa con hoang đàng quay đầu

Câu hỏi thường gặp

浪子回头 nghĩa là gì?

浪子回头 (làngzǐhuítóu) nghĩa là Đứa con hoang đàng quay đầu.

浪子回头 đọc thế nào?

浪子回头 đọc là làngzǐhuítóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 浪子回头 là gì?

Âm Hán Việt của 浪子回头 là "lãng tử hồi đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.