浮出
giọng máy của trình duyệt
浮出 nghĩa là nổi lên.
Nghĩa của 浮出
fúchū
PHÙ XUẤT- Nổi lên
Thành ngữ có 浮出
- 浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
浮出 nghĩa là gì?
浮出 (fúchū) nghĩa là nổi lên.
浮出 đọc thế nào?
浮出 đọc là fúchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 浮出 là gì?
Âm Hán Việt của 浮出 là "phù xuất".