TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮出

fúchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ XUẤT

浮出 nghĩa là nổi lên.

Nghĩa của 浮出

fúchū

PHÙ XUẤT
  1. Nổi lên

Thành ngữ có 浮出

  • 浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

浮出 nghĩa là gì?

浮出 (fúchū) nghĩa là nổi lên.

浮出 đọc thế nào?

浮出 đọc là fúchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮出 là gì?

Âm Hán Việt của 浮出 là "phù xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.