TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浮点型

fúdiǎnxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浮點型

Âm Hán Việt PHÙ ĐIỂM HÌNH

浮点型 nghĩa là kiểu dấu chấm động.

Nghĩa của 浮点型

fúdiǎnxíng

PHÙ ĐIỂM HÌNHphồn thể 浮點型
  1. tin học Kiểu dấu chấm động; float

Câu hỏi thường gặp

浮点型 nghĩa là gì?

浮点型 (fúdiǎnxíng) nghĩa là kiểu dấu chấm động.

浮点型 đọc thế nào?

浮点型 đọc là fúdiǎnxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 浮点型 là gì?

Âm Hán Việt của 浮点型 là "phù điểm hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.