TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海信

Hǎixìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI TÍN

海信 nghĩa là Hisense (thương hiệu).

Nghĩa của 海信

Hǎixìn

HẢI TÍNtên riêng
  1. Hisense (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

海信 nghĩa là gì?

海信 (hǎixìn) nghĩa là Hisense (thương hiệu).

海信 đọc thế nào?

海信 đọc là Hǎixìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 海信 là gì?

Âm Hán Việt của 海信 là "hải tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.