海关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 海關
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
海关 nghĩa là hải quan.
Nghĩa của 海关
hǎiguān
HẢI QUANDanh từphồn thể 海關- Hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
Từ ghép có 海关
Câu hỏi thường gặp
海关 nghĩa là gì?
海关 (hǎiguān) nghĩa là hải quan.
海关 đọc thế nào?
海关 đọc là hǎiguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 海关 là gì?
Âm Hán Việt của 海关 là "hải quan".