TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海参崴

Hǎishēnwǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海參崴

海参崴 nghĩa là Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (Fúlādíwòsītuōkè).

Nghĩa của 海参崴

Hǎishēnwǎi

Tên riêngphồn thể 海參崴tên riêng
  1. Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (Fúlādíwòsītuōkè)

Câu hỏi thường gặp

海参崴 nghĩa là gì?

海参崴 (hǎishēnwǎi) nghĩa là Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (Fúlādíwòsītuōkè).

海参崴 đọc thế nào?

海参崴 đọc là Hǎishēnwǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.