TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海外版

hǎiwàibǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI NGOẠI BẢN

海外版 nghĩa là phiên bản nước ngoài.

Nghĩa của 海外版

hǎiwàibǎn

HẢI NGOẠI BẢN
  1. Phiên bản nước ngoài (của một tờ báo)

Câu hỏi thường gặp

海外版 nghĩa là gì?

海外版 (hǎiwàibǎn) nghĩa là phiên bản nước ngoài.

海外版 đọc thế nào?

海外版 đọc là hǎiwàibǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 海外版 là gì?

Âm Hán Việt của 海外版 là "hải ngoại bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.