TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

海宝

Hǎibǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 海寶

Âm Hán Việt HẢI BẢO

海宝 nghĩa là Haibao, linh vật Expo 2010.

Nghĩa của 海宝

Hǎibǎo

HẢI BẢOphồn thể 海寶tên riêng
  1. Haibao, linh vật Expo 2010

Câu hỏi thường gặp

海宝 nghĩa là gì?

海宝 (hǎibǎo) nghĩa là Haibao, linh vật Expo 2010.

海宝 đọc thế nào?

海宝 đọc là Hǎibǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 海宝 là gì?

Âm Hán Việt của 海宝 là "hải bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.